mung lung

mung lung

Trong sương mù, những ngọn núi trông thật mung lung.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mờ mịt, không rõ ràng, khó nắm bắt: "mung lung" chỉ trạng thái của một điều đó không ranh giới rõ ràng, mơ hồ, khó hiểu hoặc khó xác định. Từ này thường được dùng để miêu tả cảnh vật, suy nghĩ hoặc tình huống.
    • Không tập trung, lơ mơ: Trong một số ngữ cảnh, "mung lung" còn diễn tả trạng thái tinh thần không minh mẫn, thiếu sự tỉnh táo hoặc định hướng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sương mù dày đặc khiến cảnh vật trở nên mung lung. (Sương mù làm cho mọi thứ mờ mịt, không thấy .)
    • Suy nghĩ của anh ấy còn mung lung quá, chưa hướng đi rõ ràng. (Ý tưởng của anh ấy mơ hồ, chưa xác định được.)
    • Ngủ dậy muộn, đầu óc tôi còn mung lung, chưa tỉnh hẳn. (Tôi cảm thấy lơ mơ, chưa tỉnh táo sau khi ngủ dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mung lung mờ ảo": nhấn mạnh sự không rõ ràng, khó nhận biết của một vật hay khái niệm.
    • Những ký ức tuổi thơ chỉ còn mung lung mờ ảo trong tâm trí. (Ký ức không còn nét, chỉ còn mơ hồ.)
  • "tâm trạng mung lung": trạng thái cảm xúc không ổn định, khó xác định.
    • Sau cuộc chia tay, ấy luôn trong tâm trạng mung lung, vừa buồn vừa bối rối. (Cảm xúc hỗn độn, không rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mông lung (tính từ): mờ mịt, không rõ ràngđây dạng chính tả phổ biến hơn, "mung lung" biến thể phương ngữ.
    • Cảnh vật mông lung trong màn sương. (Cảnh vật mờ mịt sương.)
  • Mơ hồ (tính từ): không rõ ràng, khó hiểuđồng nghĩa gần với "mung lung".
    • Lời giải thích của anh ấy rất mơ hồ. (Không cụ thể, khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mờ mịt: không thấy , bị che khuất.
  • Mơ hồ: không rõ ràng, lờ mờ.
  • Lờ mờ: không sáng tỏ, không nét.
Thành ngữ liên quan
  • Mung lung như sương khói: miêu tả điều đó mờ ảo, khó nắm bắt như sương mù.
    • Quá khứ xa xôi mung lung như sương khói, chẳng thể nhớ . (Quá khứ mờ mịt, khó hình dung.)